khẩu đầu

  1. du bout des lèvres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khẩu đầu"

khẩu đầu
Anh ấy chỉ nói mấy câu khẩu đầu cho xong chuyện.